VIETGO EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 发酵乳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETGO EXPRESS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$888
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317499317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ8ET1B |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 262/3 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETGO EXPRESS |
| 企业英文名称 | VIETGO EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262/3 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84823432211 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $375 |
| 美国 | 1 | $358 |
| 捷克 | 1 | $155 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMS CO S R O | 越南 | 1 | $375 | 其他鲜果、其他食品制剂 |
| VIHACO USA LLC | 美国 | 1 | $358 | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| HT CARGO S R O | 捷克 | 1 | $155 | 制备面食、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 螺纹螺母 | VIHACO USA LLC | 美国 | $50 |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | VIHACO USA LLC | 美国 | $308 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | HMS CO S R O | 越南 | $20 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | HMS CO S R O | 越南 | $10 |
| 2023-01-10 | 发酵乳制品 | HMS CO S R O | 越南 | $50 |
| 2023-01-10 | 塑料人造花 | HMS CO S R O | 越南 | $210 |
| 2023-01-10 | 咖啡提取物 | HMS CO S R O | 越南 | $50 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | HMS CO S R O | 越南 | $35 |
| 2023-01-06 | 聚乙烯袋 | HT CARGO S R O | 捷克 | $155 |