TBS TRADING BUSINESSMENT & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI TBS
8
进口笔数
0
出口笔数
$149.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001209831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN375QF1M |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Xóm 10, thôn Cam Đông, Xã Thụy Liên, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TBS |
| 企业英文名称 | TBS TRADING BUSINESSMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, thôn Cam Đông, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02466639209 |
| 邮箱 | info.tbsteel@gmail.com |
| 官网 | thepthaibinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $149.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI XINQI PIPELINE EQUIMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $40.8K | 不锈钢机织布、钢铁软管 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $39.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| MENGCUN HUI AUTONOMOUS COUNTY SHUANGQI PIPE FITTINGS CO | 中国 | 1 | $24.2K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | 1 | $23.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $21.0K | 螺纹钢制管件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $813 |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-24 | 非不锈钢管件 | XINQI PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.0K |