Bao An Architecture & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 447 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kiến Trúc Bảo An
447
进口笔数
0
出口笔数
$16.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104722546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RKEGF3 |
| 成立日期 | 2010-06-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KIẾN TRÚC BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84439989698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 447 | $16.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.38M | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.68M | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.23M | 阀门龙头、止回阀 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.45M | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 33 | $867.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $821.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Hongkong Kaixin Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 14 | $561.9K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Jinzhou Lingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $494.4K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Baoding Cunjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $370.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Eternity Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $327.8K | 其他纤维纸板容器、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.6K |