IES Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IES VIệT NAM
1
进口笔数
63
出口笔数
$1.0K
进口金额
$91.7K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314352179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT6XJSR |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 24/2B Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/2B Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936339879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $91.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 金属加工机刀、轴承零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.7K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 6 | $7.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $712 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $568 | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他测量仪器 | CTY TNHH SAI GON PRECISION | 中国台湾 | $1.0K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | $850 |
| 2026-04-11 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 组合测量仪器 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $712 |
| 2026-03-31 | 油漆刷及滚筒 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-31 | 钳子镊子 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-31 | 绘图仪器 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 其他手工工具 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 可调扳手 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-31 | 手工工具套装 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-03-31 | 可互换冲压工具 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |