IES Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IES VIệT NAM

1
进口笔数
63
出口笔数
$1.0K
进口金额
$91.7K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314352179
企查查编码QVNPT6XJSR
成立日期2017-04-17
联系地址24/2B Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/2B Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936339879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
853650其他电气开关
392310塑料包装箱
820412可调扳手
848180阀门龙头
271019非轻质石油
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$91.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南1$1.0K金属加工机刀、轴承零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南21$40.7K变压器零件、其他钢铁制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南3$11.3K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南6$10.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南15$9.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南6$7.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:越南2$1.7K其他塑料制品、非办公金属家具
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1$712油漆溶剂、其他塑料制品
C&K Vina Co., Ltd.越南1$568非玻璃化转印纸、打字机色带

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22其他测量仪器CTY TNHH SAI GON PRECISION中国台湾$1.0K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他离心泵CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:越南$850
2026-04-11塑料包装箱CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:越南$8
2026-04-09组合测量仪器TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO越南$712
2026-03-31油漆刷及滚筒THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-03-31钳子镊子THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-03-31绘图仪器THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-03-31其他手工工具THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-03-31可调扳手THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$32
2026-03-31手工工具套装THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$633
2026-03-31可互换冲压工具THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$26

相关企业 · 同类产品

IES Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →