DKT Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DKT
14
进口笔数
0
出口笔数
$678.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500648353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JJH2AK |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 2A, ngõ 24, đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DKT |
| 企业英文名称 | DKT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84987916289 |
| 邮箱 | dktcompany2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $678.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Kangfuda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.0K | 三聚氰胺化合物 |
| Gui Gang Ming Tong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.3K | 丙烯酸乙烯漆 |
| Jiangsu Provincial Foreign Trade Corporation | 中国 | 2 | $93.4K | 非轻质石油、其他环烃 |
| Jiangxi Songlin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 石油树脂、其他松香制品 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.6K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Caijiang International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 热带木薄板 | LINYI CAIJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 热带木薄板 | LINYI CAIJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-19 | 热带木薄板 | LINYI CAIJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-19 | 热带木薄板 | LINYI CAIJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-19 | 热带木薄板 | LINYI CAIJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-04 | 丙烯酸乙烯漆 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-12-04 | 丙烯酸乙烯漆 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-04 | 丙烯酸乙烯漆 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-04 | 丙烯酸乙烯漆 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-10-28 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |