WINECO Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINECO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$66.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMMRP38 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 9 Ngách 379/42 Hoàng Hoa Thám (Số 9 Ngõ 4 Phố Quần Ngựa), Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINECO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngách 379/42 Hoàng Hoa Thám (Số 9 Ngõ 4 Phố Quần Ngựa), Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84971864688 |
| 邮箱 | ketoan@japigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.6K |
| 越南 | 10 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xianglong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 汤料制品、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 可调转椅 | DONGGUAN XIANGLONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-22 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-21 | 糖渍植物制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-01 | 灌装封口机 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-08-01 | 灌装封口机 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-01 | 机械零件 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $616 |
| 2024-07-04 | 可调转椅 | DONGGUAN XIANGLONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-04-25 | 其他蔬菜制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $445 |
| 2024-04-25 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $886 |
| 2024-04-24 | 其他蔬菜制品 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $445 |