Thu Do Suntel Trade & Telecommunications Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Suntel Thủ Đô
18
进口笔数
0
出口笔数
$7.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104943739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX0WGN3 |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Số 6/88 phố Xóm Hoa, thôn Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SUNTEL THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU ĐO SUNTEL TRADE AND TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462555567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,070亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $7.43M |
| 捷克 | 1 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Excel Power Co., Ltd. | 中国 | 14 | $7.43M | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 锂离子电池 |
| HK Loxin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 电力控制板、非液体温度计 |
| Faran Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 锂离子电池 |
| Xinweicai | 中国 | 1 | $91 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 防冻制剂 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-04 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $197.4K |
| 2025-05-30 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $288.3K |
| 2025-05-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $1.38M |
| 2025-04-17 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $1.09M |
| 2025-04-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $1.11M |
| 2024-07-23 | 锂离子电池 | FARAN TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-04-03 | 金属标牌 | XINWEICAI | 中国 | $91 |
| 2024-04-01 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $341.9K |
| 2024-03-30 | 75千伏安以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $663.8K |