PHI LONG CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phi Long
11
进口笔数
0
出口笔数
$311.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101472168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FVNV78 |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | Số 69, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phi Long |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842437538896 |
| 传真 | 0437538896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $311.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 保加利亚 | 7 | $222.3K | 其他食品制剂 |
| AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT | 保加利亚 | 3 | $48.7K | 其他食品制剂 |
| AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT - EXPORT | 保加利亚 | 1 | $40.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT - EXPORT | 德国 | $40.1K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $29.4K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $20.0K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $29.3K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $9.5K |
| 2025-08-20 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $39.1K |
| 2025-05-20 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $16.4K |
| 2025-04-28 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT | 德国 | $11.0K |
| 2025-04-28 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT | 德国 | $9.6K |
| 2024-12-02 | 其他食品制剂 | AD GROUP DO NGOC HUNG IMPORT EXPORT | 德国 | $9.5K |