VIMEC CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIMEC
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$633.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108560818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCNX4EK |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Số 5, Hẻm 90/1/42, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMEC |
| 企业英文名称 | VIMEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37-TT6.1, Khu chức năng đô thị tại Ao Sào, đường Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84929655558 |
| 邮箱 | Vimec.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $633.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 22 | $633.5K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.0K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-03-27 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-02-24 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-02-24 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-02-24 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.0K |
| 2026-01-23 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 未涂布纸≤150克 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.1K |