PHUC DAI AN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO HAI PHONG BRANCH
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ PHúC ĐạI AN CHI NHáNH HảI PHòNG
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$119.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103430903-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ1RKN3 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Thôn An Đồng, Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÚC ĐẠI AN – CHI NHÁNH HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn An Đồng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $119.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | 2 | $16.9K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | 3 | $6.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 静止变流器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-08-12 | 电气装置零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-08-12 | 电气信号装置 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $905 |
| 2025-08-08 | 静止变流器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-08-08 | 电气装置零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-08-08 | 电气信号装置 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $905 |
| 2025-06-20 | 静止变流器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-20 | 电气信号装置 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-17 | 静止变流器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |