PHUC DAI AN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO HAI PHONG BRANCH

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ PHúC ĐạI AN CHI NHáNH HảI PHòNG

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$119.5K
出口金额
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103430903-002
企查查编码QVNDQ1RKN3
成立日期2020-07-31
联系地址Thôn An Đồng, Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÚC ĐẠI AN – CHI NHÁNH HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn An Đồng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853110电气信号装置
940320非办公金属家具
853810电气装置零件
853710电力控制板
730419无缝钢管线
851762通信设备
381400油漆溶剂
391732塑料管
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$119.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD越南2$16.9K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
BLUECOM VINA CO LTD越南3$6.6K其他塑料制品、自粘塑料卷
GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南2$6.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南2$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南2$4.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南3$4.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
SIK (VIET NAM) CO LTD越南2$4.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南2$3.8K其他塑料制品、自粘塑料片
SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南2$3.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
OKI VIET NAM CO LTD越南2$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12静止变流器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2025-08-12电气装置零件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$15
2025-08-12电气信号装置SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$905
2025-08-08静止变流器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2025-08-08电气装置零件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$15
2025-08-08电气信号装置SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$905
2025-06-20静止变流器SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$27
2025-06-20非办公金属家具SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$15
2025-06-20电气信号装置SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-06-17静止变流器SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$27

相关企业 · 同类产品

PHUC DAI AN TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO HAI PHONG BRANCH 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →