A&A Production Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH SảN XUấT A&A
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$421.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316824469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F9WWTY |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | 382/9 Nguyễn Duy Dương, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH SẢN XUẤT A&A |
| 企业英文名称 | A&A PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/9 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0913903798 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $359.8K |
| 越南 | 5 | $61.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STOKO | 俄罗斯 | 8 | $329.5K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| STOCO Ltd. | 越南 | 4 | $52.8K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| STOCO Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $30.3K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Exclusive Construction Material Corp. | 越南 | 1 | $9.1K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $36.2K |
| 2023-04-24 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2023-04-24 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $19.3K |
| 2023-04-17 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2023-04-07 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2023-03-31 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $90.4K |
| 2023-03-20 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 越南 | $680 |
| 2023-03-20 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $99.1K |
| 2023-03-20 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-03-18 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 越南 | $12.5K |