Thuan Khang Engineering Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THUậN KHANG
73
进口笔数
13
出口笔数
$334.6K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-24
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313188374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG5XC5M |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Số 306 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN KHANG |
| 企业英文名称 | THUAN KHANG ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902917468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $274.8K |
| 德国 | 24 | $45.6K |
| 罗马尼亚 | 18 | $7.6K |
| 新加坡 | 2 | $4.8K |
| 拉脱维亚 | 2 | $656 |
| 越南 | 4 | $492 |
| 瑞士 | 7 | $400 |
| 美国 | 2 | $193 |
| 芬兰 | 1 | $138 |
| 列支敦士登 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $8.6K |
| 新加坡 | 1 | $438 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Degson Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $261.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| 98b1a8526871a990d2197845c7842e1b | 27 | $69.1K | ||
| Proconect Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 其他高压电路装置、商业广告材料 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $740 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $193 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| TTI, Inc. | 美国 | 1 | $69 | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $846 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Lock Pei Yun | 新加坡 | 1 | $438 | 其他塑料制品、1000伏以下保险丝 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $414 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电器装置零件 | PROCONECT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 电器装置零件 | PROCONECT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $871 |
| 2026-03-27 | 电器装置零件 | PROCONECT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $416 |
| 2026-03-27 | 电器装置零件 | PROCONECT ASIA PTE LTD | 新加坡 | $529 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | DEGSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $51 |
| 2026-03-13 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-03-13 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2026-03-13 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $133 |
| 2026-03-13 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2025-07-31 | 其他电路开关装置 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2025-07-22 | 电器装置零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | LOCK PEI YUN | 新加坡 | $73 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | LOCK PEI YUN | 新加坡 | $73 |
| 2024-12-23 | 1000伏以下保险丝 | LOCK PEI YUN | 新加坡 | $73 |