Thuan Khang Engineering Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THUậN KHANG

73
进口笔数
13
出口笔数
$334.6K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-24
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $470 · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $438 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $846 · 2 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.9K · 4 笔出口 $414 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $470 · 2 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $438 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $846 · 2 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.9K · 4 笔出口 $414 · 2 笔

工商档案

企业注册号0313188374
企查查编码QVNVG5XC5M
成立日期2015-03-31
联系地址Số 306 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THUẬN KHANG
企业英文名称THUAN KHANG ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 306 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902917468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
85364160伏以下继电器
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
853710电力控制板
853649高压继电器
850440静止变流器
851762通信设备
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$274.8K
德国24$45.6K
罗马尼亚18$7.6K
新加坡2$4.8K
拉脱维亚2$656
越南4$492
瑞士7$400
美国2$193
芬兰1$138
列支敦士登1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$8.6K
新加坡1$438

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Degson Technology Co., Ltd.中国42$261.3K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
98b1a8526871a990d2197845c7842e1b27$69.1K
Proconect Asia Pte. Ltd.新加坡1$3.3K其他高压电路装置、商业广告材料
Mouser Electronics, Inc.英国2$740非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$193其他电路开关装置、其他电子IC
TTI, Inc.美国1$691000伏以下插头插座、电器装置零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南4$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南4$1.8K镀膜玻璃片、木托盘
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$846其他塑料制品、其他电路开关装置
Lock Pei Yun新加坡1$438其他塑料制品、1000伏以下保险丝
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡2$414瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27电器装置零件PROCONECT ASIA PTE LTD新加坡$1.5K
2026-03-27电器装置零件PROCONECT ASIA PTE LTD新加坡$871
2026-03-27电器装置零件PROCONECT ASIA PTE LTD新加坡$416
2026-03-27电器装置零件PROCONECT ASIA PTE LTD新加坡$529
2026-03-20静止变流器DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-20其他电路开关装置DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$589
2026-03-20静止变流器DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-03-20其他电路开关装置DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$164
2026-03-20其他电路开关装置DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$121
2026-03-20电力控制板DEGSON TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24电器装置零件CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$51
2026-03-13电器装置零件CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$57
2026-03-13其他电路开关装置CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$94
2026-03-13其他电路开关装置CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$133
2026-03-13电器装置零件CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$80
2025-07-31其他电路开关装置TEXON VIETNAM CO LTD越南$423
2025-07-22电器装置零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$423
2024-12-23其他塑料制品LOCK PEI YUN新加坡$73
2024-12-23其他塑料制品LOCK PEI YUN新加坡$73
2024-12-231000伏以下保险丝LOCK PEI YUN新加坡$73

相关企业 · 同类产品

Thuan Khang Engineering Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →