New Key Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chìa Khóa Mới
3
进口笔数
3
出口笔数
$13.1K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2023-04-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311513847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUWK8C0 |
| 成立日期 | 2012-02-01 |
| 联系地址 | 235/64 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÌA KHÓA MỚI |
| 企业英文名称 | NEW KEY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73A Đường Tân Hoá, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0909971105 |
| 邮箱 | newkeyco@gmail.com |
| 官网 | newkey.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 3 | $5.9K |
| 韩国 | 1 | $312 |
| 印度 | 1 | $276 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $9.3K | 其他纺织制品、1毫米玻璃微球 |
| RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 氧化铝、碳化硅 |
| RPV Industrial Supply Co. Ltd. | 印度 | 1 | $276 | 其他碳化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $377 |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-01-21 | 其他纺织制品 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 泰国 | $910 |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-01-21 | 1毫米玻璃微球 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | RPV Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | $502 |
| 2025-03-03 | 氧化铝 | RPV INDUSTRIAL SUPPLY CO., LTD. | 中国 | $964 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 喷砂机 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-04-06 | 1毫米玻璃微球 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-08 | 1毫米玻璃微球 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-12 | 1毫米玻璃微球 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.5K |