NHL International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhl Quốc Tế

35
进口笔数
8
出口笔数
$456.5K
进口金额
$905.4K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-03-15
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.8K · 2 笔出口 $129.6K · 1 笔2023-10进口 $57.9K · 4 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $593 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.8K · 2 笔出口 $129.6K · 1 笔2023-10进口 $57.9K · 4 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $593 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107433863
企查查编码QVNRR0NEQE
成立日期2016-05-16
联系地址Lô 7, Liền Kề 23, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHL QUỐC TẾ
企业英文名称NHL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 7, Liền Kề 23, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4940 - Vận tải đường ống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话01277140818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903180其他测量仪器
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品
390690其他丙烯酸聚合物
847160自动数据处理输入输出单元
847990功能机器零件
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
851762通信设备
390690其他丙烯酸聚合物
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
851779通信设备零件
85364160伏以下继电器
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$167.4K
马来西亚8$153.2K
中国20$120.3K
德国3$10.3K
罗马尼亚1$3.4K
日本1$1.1K
捷克1$406
韩国2$250
印度尼西亚1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港6$711.0K
俄罗斯2$194.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF HONG KONG LTD中国香港2$167.4K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Hirschmann Automation & Control GmbH德国5$137.3K通信设备、通信设备零件
G.B. Industries Sdn. Bhd.马来西亚7$132.8K非医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品
Hunan Ziteng Trading Co., Ltd.中国7$7.9K轴承零件、其他测量仪器
Romind T & G S.R.L.罗马尼亚1$3.4K电测仪表
Cable Matters Inc.中国3$1.8K带接头绝缘电线、通信设备
HUNAN ZITENG TRADING CO LTD中国香港1$1.7K发动机泵、旋转排量泵
Nguyen Van Thang日本1$1.1K测量仪器
Cable Matters Inc.美国2$593带接头绝缘电线、通信设备
Seungil Electronics Co., Ltd.韩国2$250电力控制板、功能机器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港1$498.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
GRANTS PROMOTION SERVICE LTD中国香港5$212.9K静止变流器、通信设备
Grants Promotion Service Ltd.俄罗斯2$194.4K其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04带接头绝缘电线CABLE MATTERS INC中国$29
2026-03-02带接头绝缘电线CABLE MATTERS INC中国$419
2026-03-02带接头绝缘电线CABLE MATTERS INC中国$146
2025-11-24非医用橡胶手套G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$724
2025-11-24非医用橡胶手套G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2.9K
2025-11-24防水踝靴G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2.7K
2025-11-24其他硫化橡胶制品G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$362
2025-11-24皮革手套G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$776
2025-11-24硫化橡胶服装G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$10.6K
2025-11-24防水踝靴G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-15电器装置零件RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$721
2024-03-151000伏以下插头插座RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$824
2024-03-15其他电路开关装置RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$123
2024-03-151000伏以下插头插座RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$2.4K
2024-03-151000伏以下插头插座RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$57.8K
2024-03-15其他电路开关装置RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$105
2024-03-15其他电路开关装置RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$48.9K
2024-03-15其他钢铁制品RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$4.2K
2024-03-15电器装置零件RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$49
2024-03-1560伏以下继电器RCFSI (HONG KONG) LTD中国香港$38.4K

相关企业 · 同类产品

NHL International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →