NHL International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhl Quốc Tế
35
进口笔数
8
出口笔数
$456.5K
进口金额
$905.4K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-03-15
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107433863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR0NEQE |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Lô 7, Liền Kề 23, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHL QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | NHL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 7, Liền Kề 23, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4940 - Vận tải đường ống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01277140818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $167.4K |
| 马来西亚 | 8 | $153.2K |
| 中国 | 20 | $120.3K |
| 德国 | 3 | $10.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 1 | $406 |
| 韩国 | 2 | $250 |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $711.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $194.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $167.4K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Hirschmann Automation & Control GmbH | 德国 | 5 | $137.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| G.B. Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $132.8K | 非医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品 |
| Hunan Ziteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.9K | 轴承零件、其他测量仪器 |
| Romind T & G S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $3.4K | 电测仪表 |
| Cable Matters Inc. | 中国 | 3 | $1.8K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| HUNAN ZITENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Nguyen Van Thang | 日本 | 1 | $1.1K | 测量仪器 |
| Cable Matters Inc. | 美国 | 2 | $593 | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Seungil Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $250 | 电力控制板、功能机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $498.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GRANTS PROMOTION SERVICE LTD | 中国香港 | 5 | $212.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Grants Promotion Service Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $194.4K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 带接头绝缘电线 | CABLE MATTERS INC | 中国 | $29 |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | CABLE MATTERS INC | 中国 | $419 |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | CABLE MATTERS INC | 中国 | $146 |
| 2025-11-24 | 非医用橡胶手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $724 |
| 2025-11-24 | 非医用橡胶手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 防水踝靴 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 其他硫化橡胶制品 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $362 |
| 2025-11-24 | 皮革手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $776 |
| 2025-11-24 | 硫化橡胶服装 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-11-24 | 防水踝靴 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 电器装置零件 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $721 |
| 2024-03-15 | 1000伏以下插头插座 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $824 |
| 2024-03-15 | 其他电路开关装置 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $123 |
| 2024-03-15 | 1000伏以下插头插座 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2024-03-15 | 1000伏以下插头插座 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $57.8K |
| 2024-03-15 | 其他电路开关装置 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $105 |
| 2024-03-15 | 其他电路开关装置 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $48.9K |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2024-03-15 | 电器装置零件 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $49 |
| 2024-03-15 | 60伏以下继电器 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $38.4K |