THANH SANG LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH SANG LOGISTICS
3
进口笔数
0
出口笔数
$58.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317745361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF2UUQS |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH SANG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | THANH SANG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84565763213 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $44.8K |
| 加拿大 | 1 | $11.9K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAHANA CO LTD | 日本 | 1 | $20.5K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | 1 | $19.9K | 其他食品制剂、药用植物 |
| K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | 1 | $18.3K | 零售清洁粉剂、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-11-01 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2023-11-01 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2023-10-23 | 零售清洁粉剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $12.7K |
| 2023-10-23 | 零售清洁粉剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.2K |
| 2023-09-06 | 多扬声器箱体 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 日本 | $4.4K |
| 2023-09-06 | 纸板箱盒 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.0K |
| 2023-09-06 | 零售清洁粉剂 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $11.9K |