Viet Nam Saki Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAKI VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$908.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601203572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GJ4WNF |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | 208 đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 208 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02283867255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $908.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $789.3K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-10 | 传动部件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-10 | 滚子链 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-10 | 发动机泵 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 车用线束 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-10 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 传动轴及曲柄 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-10 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $500 |