Viet Nam Saki Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAKI VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$908.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601203572
企查查编码QVN6GJ4WNF
成立日期2020-11-05
联系地址208 đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAKI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SAKI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址208 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话02283867255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
681320石棉摩擦材料
731511滚子链
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
840991火花点火发动机零件
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄
848390传动部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$908.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Ronben International Co., Ltd.中国8$789.3K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Chongqing Vigart Trading Co., Ltd.中国3$83.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Kingtai Trade (Chongqing) Ltd.中国4$36.1K其他钢铁制品、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10火花点火发动机零件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$500
2025-07-10传动部件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-07-10滚子链CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-07-10钢铁螺钉螺栓CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-07-10发动机泵CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-07-10车用线束CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$200
2025-07-10火花点火发动机零件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$5.0K
2025-07-10传动轴及曲柄CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-07-10火花点火发动机零件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$5.0K
2025-07-10火花点火发动机零件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Saki Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →