Van Xuan Machine & Industrial Physics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY Và VậT LIệU CôNG NGHIệP VạN XUâN

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$188.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316254018
企查查编码QVN4UPK95N
成立日期2020-05-04
联系地址262/13 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP VẠN XUÂN
企业英文名称VAN XUAN MACHINE AND INDUSTRIAL PHYSICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址262/13 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680610矿物棉
680520纸基研磨料
854520碳刷
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
680510织物基研磨粉
680422陶瓷磨轮
846693机床零件
831130金属焊条
846090金属精加工机床

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$188.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南28$91.6K金属加工机刀、可互换钻具
Jakob Saigon Co., Ltd.越南18$80.9K其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽
CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)新加坡2$8.7K可互换冲压工具、非泡沫橡胶密封件
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡2$5.3K金属加工机刀、不锈钢圆棒
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡1$1.9K钢制编织带、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13矿物棉CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$363
2026-06-13织物基研磨粉CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$38
2026-06-13矿物棉CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$745
2026-06-13矿物棉CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$344
2026-06-13纸基研磨料CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$917
2026-06-13纸基研磨料CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$676
2026-06-13其他钨制品CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$688
2026-06-13织物基研磨粉CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$321
2026-06-13陶瓷磨轮CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$195
2026-06-13其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$827

相关企业 · 同类产品

Van Xuan Machine & Industrial Physics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →