Van Xuan Machine & Industrial Physics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và VậT LIệU CôNG NGHIệP VạN XUâN
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$183.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316254018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UPK95N |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | 262/13 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN MACHINE AND INDUSTRIAL PHYSICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262/13 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 854520 | 碳刷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $183.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 28 | $91.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 18 | $80.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.3K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 新加坡 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 矿物棉 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $138 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $364 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $222 |
| 2026-04-03 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $844 |
| 2026-04-03 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $193 |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $172 |
| 2026-04-03 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $122 |
| 2026-01-30 | 矿物棉 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $182 |
| 2026-01-30 | 纸基研磨料 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $479 |