Tagtime Viet Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 541 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhãn Thời Gian Việt Tiến

114
进口笔数
541
出口笔数
$831.7K
进口金额
$203.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $69.3K · 9 笔2023-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $136.0K · 18 笔2023-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $91.7K · 16 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $84.9K · 20 笔2023-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-01进口 $52.3K · 5 笔出口 $118.6K · 19 笔2024-02进口 $24.4K · 3 笔出口 $139.5K · 19 笔2024-03进口 $44.1K · 4 笔出口 $206.9K · 16 笔2024-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $131.5K · 16 笔2024-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $139.1K · 17 笔2024-07进口 $89.7K · 3 笔出口 $77.1K · 16 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $115.6K · 16 笔2024-09进口 $31.0K · 4 笔出口 $96.2K · 15 笔2024-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $79.3K · 14 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $103.4K · 14 笔2025-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $93.8K · 12 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $70.9K · 13 笔2025-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $67.9K · 8 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $107.2K · 10 笔2025-05进口 $12.8K · 3 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $38.9K · 6 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $119.8K · 9 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-09进口 $19.9K · 6 笔出口 $121.1K · 9 笔2025-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $186.5K · 13 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $106.0K · 15 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $189.4K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $104.2K · 14 笔2026-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2026-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $131.5K · 14 笔2026-04进口 $44.2K · 3 笔出口 $208.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $69.3K · 9 笔2023-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $136.0K · 18 笔2023-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $91.7K · 16 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $84.9K · 20 笔2023-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-01进口 $52.3K · 5 笔出口 $118.6K · 19 笔2024-02进口 $24.4K · 3 笔出口 $139.5K · 19 笔2024-03进口 $44.1K · 4 笔出口 $206.9K · 16 笔2024-04进口 $45.9K · 3 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $131.5K · 16 笔2024-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $139.1K · 17 笔2024-07进口 $89.7K · 3 笔出口 $77.1K · 16 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $115.6K · 16 笔2024-09进口 $31.0K · 4 笔出口 $96.2K · 15 笔2024-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $79.3K · 14 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $103.4K · 14 笔2025-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $93.8K · 12 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $70.9K · 13 笔2025-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $67.9K · 8 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $107.2K · 10 笔2025-05进口 $12.8K · 3 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $38.9K · 6 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $119.8K · 9 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-09进口 $19.9K · 6 笔出口 $121.1K · 9 笔2025-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $186.5K · 13 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $106.0K · 15 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $189.4K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $104.2K · 14 笔2026-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2026-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $131.5K · 14 笔2026-04进口 $44.2K · 3 笔出口 $208.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号3700959799
企查查编码QVN79YP12K
成立日期2008-08-01
联系地址219 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÃN THỜI GIAN VIỆT TIẾN
企业英文名称TAGTIME VIET TIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址219 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84985569474
邮箱hr@tagtimevietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650700帽子配件
391990自粘塑料片
392069聚酯塑料片材
400821硫化橡胶板片
540769聚酯机织物
392099其他塑料片材
580890装饰流苏
845180纺织处理机械
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
580620窄幅弹性织物
560790其他绳缆
392620塑料衣着附件
401590硫化橡胶服装
650700帽子配件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$509.3K
中国58$322.3K
韩国1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南392$202.62M
孟加拉国39$546.4K
新加坡37$259.5K
柬埔寨48$106.8K
约旦25$43.7K
马来西亚6$4.2K
突尼斯4$2.4K
保加利亚2$665

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南50$504.1K针织头饰、帽子配件
Decota (Huizhou) Elastics Co., Ltd.中国3$91.6K硫化橡胶板片、窄幅弹性织物
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国5$89.6KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Dongguan Do Hearts Technology Co., Ltd.中国2$39.3K初级硅氧烷、硫化橡胶服装
Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd.中国1$30.2K其他橡塑机械、工业机器人
HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD中国香港13$27.2K真空泵、其他制冷设备
GAO MING YONG中国14$1.3K聚酯塑料片材、其他塑料片材
GAO MING YONG中国4$525聚酯塑料片材、装饰流苏
Xingsheng Garment Accessories中国3$230硫化橡胶服装
MINGYONG GAO中国3$172其他塑料片材、PET塑料片材

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南172$201.84M非织造标签、印刷标签
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡84$518.3K染色合成针织布、弹性针织布
Snowtex Outerwear Ltd.孟加拉国20$251.7K其他服装配件、聚氨酯纺织物
Snowtex Outerwear Ltd.孟加拉国15$250.8K染色尼龙织物、染色合成经编织物
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南70$190.6K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Din Tsun Holding Co., Ltd.越南25$146.7K染色合成针织布、印刷标签
South Island Garment Sdn. Bhd.马来西亚49$138.9K男式化纤裤、女式化纤裤
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南35$90.1K非玻璃化转印纸、染色合成针织布
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$42.7K染色棉针织布、弹性针织布
Classic Fashion Apparel Industry Ltd. Co.约旦23$36.4K聚酯机织物、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯机织物UNIPAX CO LTD越南$2.8K
2026-04-29聚酯机织物UNIPAX CO LTD越南$2.8K
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$11
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$0
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$51
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$0
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$29
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$0
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$0
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$2.9K

出口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯机织物UNIPAX CO LTD越南$5.5K
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$3
2026-04-28机织标签UNIPAX CO LTD越南$30
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$1
2026-04-28包覆橡胶绳UNIPAX CO LTD越南$13
2026-04-28聚酯机织物UNIPAX CO LTD越南$2.6K
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$1.5K
2026-04-28帽子配件UNIPAX CO LTD越南$48
2026-04-28包覆橡胶绳UNIPAX CO LTD越南$13
2026-04-28机织标签UNIPAX CO LTD越南$310

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tagtime Viet Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →