Thai Tai Mfg Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THáI TàI
24
进口笔数
1
出口笔数
$697.4K
进口金额
$7.6K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2023-12-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NM9VC3 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI TÀI |
| 企业英文名称 | THAI TAI MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842219391619 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $408.8K |
| 美国 | 5 | $216.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $71.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accurate Colours & Compounds Ltd. | 中国 | 14 | $332.6K | 含油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Bosgen Inc. | 美国 | 4 | $194.3K | 人造蜡、其他乙烯聚合物 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seneca Global Plastic & Nylon Raw Materials Trading LLC | 沙特阿拉伯 | 3 | $71.9K | 人造蜡 |
| Standard Colors Inc. | 美国 | 1 | $22.4K | 酸性媒染染料、活性染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fengqian Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 人造蜡、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-11 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-09-20 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-06-03 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-05-27 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-05-09 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-05-02 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-04-05 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-02-21 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-12-26 | 聚乙二醇蜡 | ACCURATE COLOURS & COMPOUNDS LTD | 中国 | $24.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $672 |
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $950 |
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $100 |
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-07 | 酸性媒染染料 | SHANGHAI FENGQIAN CHEMICALS CO., LTD | 越南 | $960 |