Lucky Star Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LUCKY STAR
14
进口笔数
128
出口笔数
$510.9K
进口金额
$22.95M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101435685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73Q4QQX |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cầu Nước Xanh, Xã Bình Nghi, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LUCKY STAR |
| 企业英文名称 | LUCKY STAR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cầu Nước Xanh, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842563608689 |
| 传真 | 02563882889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,031.5321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $282.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $228.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $20.26M |
| 中国香港 | 6 | $1.08M |
| 越南 | 1 | $191.3K |
| 新加坡 | 1 | $99.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoja International Ltd. | 中国 | 8 | $239.8K | 固体烧碱、三乙醇胺化合物 |
| Promising Pulses International | 巴基斯坦 | 3 | $228.5K | 其他玉米 |
| Ningbo Xinlun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 矿物粉碎机、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Transcend the Time International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $5.89M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $4.00M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Ningbo Yue Tai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.49M | 木薯淀粉 |
| SUMEC Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.00M | 火花点火发电机组、高淀粉木薯 |
| Guangxi Mingyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.90M | 木薯淀粉 |
| Guiken International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $1.44M | 木薯淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $963.5K | 木薯淀粉 |
| NINGBO YUE TAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 3 | $736.0K | 木薯淀粉 | |
| Jiangsu Soho Honry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $654.8K | 其他大麦、平型针织机 |
| SHANDONG ASIAN AGRO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 3 | $379.9K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-18 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-01-12 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-12-19 | 其他离心泵 | NINGBO XINLUN IMP. & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 其他往复泵 | NINGBO XINLUN IMP. & EXP CO.,LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-19 | 其他气泵 | NINGBO XINLUN IMP. & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-19 | 其他离心泵 | NINGBO XINLUN IMP. & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-06 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-02-19 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-02-03 | 固体烧碱 | SINOJA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.6K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | SHANDONG ASIAN AGRO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $188.7K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | SHANDONG ASIAN AGRO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $76.5K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | SHANDONG ASIAN AGRO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $114.8K |
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | NINGBO YUE TAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $250.0K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $247.3K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $247.3K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | NINGBO YUE TAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $325.1K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | NINGBO YUE TAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $160.8K |
| 2026-03-14 | 高淀粉木薯 | QINGDAO BOZUN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $200.6K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $226.8K |