Nextway Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Con Đường Tiếp Theo

146
进口笔数
13
出口笔数
$100.9K
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-12-10
最近出口
39
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 7 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $2.0K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $490 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 6 笔出口 $232 · 1 笔2024-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $860 · 2 笔2025-01进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $607 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $959 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 7 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $2.0K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $490 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 6 笔出口 $232 · 1 笔2024-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $860 · 2 笔2025-01进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $607 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $959 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309563135
企查查编码QVNR6V2S6J
成立日期2009-12-02
联系地址1/25 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CON ĐƯỜNG TIẾP THEO
企业英文名称NEXTWAY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/25 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại và đá quý theo quy định tại phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BTC ngày 24/12/2013 Của Bộ Công Thương. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842838115608
邮箱ngoctrinh.ipchcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
852990通信设备零件
853400印刷电路
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
854231处理器及控制器
732690其他钢铁制品
845090洗衣机零件
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
8473308471机器零件
850440静止变流器
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国65$39.2K
中国36$31.8K
韩国38$22.2K
日本2$3.8K
越南6$2.5K
印度尼西亚2$1.0K
中国台湾5$356

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$12.0K
韩国7$3.9K
中国台湾1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd.越南47$34.9K静止变流器、通信设备零件
AUO Display Plus Corporation中国5$15.0K非CRT显示器、信号装置零件
1c277c4d63ec923dca5810ba839e7eae18$13.8K
Wuxi Kehong Plates Co., Ltd.中国4$6.6K洗衣机零件、其他塑料制品
Hansol Technics Co., Ltd.韩国14$5.9K通信设备零件、其他电子IC
Apex Circuit Thailand Co., Ltd.泰国10$3.2K印刷电路、8471机器零件
Qingdao Samjin Electronic Co., Ltd.中国3$3.1K铝合金板材、通信设备零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$1.5K彩色电视接收机、通信设备零件
Hansol Technics韩国3$585电力控制板、其他电路开关装置
Suzhou Tuoxian Optronics Material Co., Ltd.中国5$60未装配光学元件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd.越南3$11.2K1kVA以下变压器、其他电感器
Hansol Technics Co., Ltd.韩国7$3.9K通信设备零件、其他电子IC
GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES中国台湾1$800通信设备零件
Apex Circuit (Thailand) Co., Ltd.泰国2$775印刷电路、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19大功率晶体管HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$1.1K
2026-04-19大功率晶体管HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$1.1K
2026-04-18带接头绝缘电线HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$23
2026-04-18带接头绝缘电线HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$23
2026-04-18其他测量仪器HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$40
2026-04-18其他测量仪器HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$40
2026-03-02电力控制板HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$15
2026-03-02电力控制板HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$12
2026-03-02电力控制板HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$22
2026-03-02电力控制板HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$12

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10处理器及控制器HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$430
2024-12-10处理器及控制器HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$430
2024-11-29处理器及控制器HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$220
2024-11-29处理器及控制器HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$12
2024-06-12其他电子集成电路HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$1.7K
2024-05-07其他电子集成电路HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$10.2K
2024-05-07其他电子集成电路HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$128
2023-09-07其他电子集成电路HANSOL TECHNICS CO LTD韩国$488
2023-09-078471机器零件HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD泰国$444
2023-09-06通信设备零件GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES中国台湾$400

相关企业 · 同类产品

Nextway Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →