Nextway Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Con Đường Tiếp Theo
146
进口笔数
13
出口笔数
$100.9K
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-12-10
最近出口
39
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309563135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6V2S6J |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | 1/25 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CON ĐƯỜNG TIẾP THEO |
| 企业英文名称 | NEXTWAY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/25 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại và đá quý theo quy định tại phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BTC ngày 24/12/2013 Của Bộ Công Thương. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842838115608 |
| 邮箱 | ngoctrinh.ipchcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $39.2K |
| 中国 | 36 | $31.8K |
| 韩国 | 38 | $22.2K |
| 日本 | 2 | $3.8K |
| 越南 | 6 | $2.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 5 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $12.0K |
| 韩国 | 7 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $34.9K | 静止变流器、通信设备零件 |
| AUO Display Plus Corporation | 中国 | 5 | $15.0K | 非CRT显示器、信号装置零件 |
| 1c277c4d63ec923dca5810ba839e7eae | 18 | $13.8K | ||
| Wuxi Kehong Plates Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Hansol Technics Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $5.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Apex Circuit Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $3.2K | 印刷电路、8471机器零件 |
| Qingdao Samjin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 铝合金板材、通信设备零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hansol Technics | 韩国 | 3 | $585 | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Suzhou Tuoxian Optronics Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60 | 未装配光学元件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Hansol Technics Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $3.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES | 中国台湾 | 1 | $800 | 通信设备零件 |
| Apex Circuit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $775 | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 大功率晶体管 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 大功率晶体管 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 带接头绝缘电线 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-18 | 带接头绝缘电线 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-18 | 其他测量仪器 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-18 | 其他测量仪器 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $15 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $22 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $12 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 处理器及控制器 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $430 |
| 2024-12-10 | 处理器及控制器 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $430 |
| 2024-11-29 | 处理器及控制器 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2024-11-29 | 处理器及控制器 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-06-12 | 其他电子集成电路 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-07 | 其他电子集成电路 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2024-05-07 | 其他电子集成电路 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $128 |
| 2023-09-07 | 其他电子集成电路 | HANSOL TECHNICS CO LTD | 韩国 | $488 |
| 2023-09-07 | 8471机器零件 | HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $444 |
| 2023-09-06 | 通信设备零件 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGIES | 中国台湾 | $400 |