Kibaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kibaco
4
进口笔数
52
出口笔数
$16.3K
进口金额
$4.10M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300248781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE2A4A0 |
| 成立日期 | 2005-05-06 |
| 联系地址 | Khu liền kề - Khu Công Nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIBACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề - Khu Công Nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842223617555 |
| 邮箱 | infor@kibaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $16.3K |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 30 | $3.69M |
| 罗马尼亚 | 16 | $328.2K |
| 中国 | 5 | $76.4K |
| 意大利 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beersheba Gourmet Foods | 印度 | 3 | $16.3K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Business S.r.l. | 意大利 | 1 | $1 | 醋渍黄瓜 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DelPasso LLC | 俄罗斯 | 25 | $3.51M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| SC Annabella Fabrica de Conserve Raureni SA | 罗马尼亚 | 11 | $244.8K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Canning Factory Russkoe Pole Albashi LLC | 俄罗斯 | 5 | $171.9K | 其他保藏蔬菜、醋渍黄瓜 |
| Suifenhe Qiyue Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.7K | 调味甜水、醋渍黄瓜 |
| Inostrio Enterprises S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $54.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Sigma Overseas Solutions S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $29.2K | 醋渍黄瓜 |
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| G.M. Grandi Marche S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.3K | 醋渍黄瓜 |
| Guangxi Yueliancheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 醋渍黄瓜 | BUSINESS SRL | 意大利 | $1 |
| 2024-07-02 | 其他塑料包装制品 | BEERSHEBA GOURMET FOODS | 印度 | $4.1K |
| 2024-06-05 | 其他塑料包装制品 | BEERSHEBA GOURMET FOODS | 印度 | $4.1K |
| 2024-06-01 | 其他塑料包装制品 | BEERSHEBA GOURMET FOODS | 印度 | $8.1K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他加工水果 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $124.7K |
| 2026-01-28 | 其他加工水果 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $124.7K |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $124.7K |
| 2025-12-23 | 醋渍黄瓜 | G M GRANDI MARCHE SRL | 意大利 | $12.3K |
| 2025-12-22 | 醋渍黄瓜 | SIGMA OVERSEAS SOLUTIONS SOS SRL | 罗马尼亚 | $14.6K |
| 2025-12-20 | 醋渍黄瓜 | SIGMA OVERSEAS SOLUTIONS SOS SRL | 罗马尼亚 | $14.6K |
| 2025-11-06 | 其他加工水果 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $124.7K |
| 2025-06-06 | 醋渍黄瓜 | INOSTRIO ENTERPRISES SRL | 罗马尼亚 | $24.5K |
| 2025-05-20 | 醋渍黄瓜 | CANNING FACTORY RUSSKOE POLE ALBASHI LLC | 俄罗斯 | $25.8K |
| 2025-04-10 | 其他加工水果 | DELPASSO LLC | 俄罗斯 | $119.8K |