Hong Phat XNK Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XNK HồNG PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$4.20M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109817576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSSH3V7 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 95 Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XNK HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT XNK TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0948681866 |
| 邮箱 | hongphatcompany188@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $4.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 26 | $4.20M | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $210.2K |
| 2023-08-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $209.7K |
| 2023-08-08 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $139.4K |
| 2023-07-29 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $280.8K |
| 2023-07-28 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280.8K |
| 2023-07-26 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $139.8K |
| 2023-07-12 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2023-07-05 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $139.5K |
| 2023-05-18 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $140.3K |
| 2023-05-17 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $201.4K |