Hop Chan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG Cố THáI
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ44PWD |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số 1392 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG CỐ THÁI |
| 企业英文名称 | KHANG CO THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường ĐT742, Tổ 2, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84339782990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.75M | 其他粘合剂≤1kg、塑料容器 |
| Shenzhen Changhui Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $315 | 喷枪、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 铝制家用器具 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 铝制家用器具 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |