Kangaroo Vietnam Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv May Kangaroo Việt Nam

10
进口笔数
70
出口笔数
$67.4K
进口金额
$731.5K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $956 · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $956 · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号1501016669
企查查编码QVNTD5U2Q0
成立日期2015-01-09
联系地址Số 66L đường Phan Văn Đáng, Phường 8, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MAY KANGAROO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66L đường Phan Văn Đáng, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84907632137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600634印花合成针织布
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
650699其他头饰
610453化纤女裙
610463女式合成纤维裤
611120婴儿棉针织品
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$45.3K
中国2$22.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚70$730.6K
越南2$961

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚8$45.3K印花合成针织布
Shenzhen Fly Steadily Trading Co., Ltd.中国2$22.1K聚酯长丝织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚69$731.0K非棉针织背心、女式化纤裤
Sports Shirts Australia Pty Ltd澳大利亚1$540棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$1.6K
2025-12-23印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$5.1K
2025-12-23印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$4.9K
2025-06-23印花合成针织布Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$2.1K
2025-02-18印花合成针织布Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$4.9K
2025-02-18印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$1.6K
2025-02-18印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$4.9K
2024-09-20印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$1.7K
2024-09-09印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$13.2K
2024-03-21印花合成针织布SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED澳大利亚$2.2K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$5.5K
2026-04-28非棉针织背心Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$1.2K
2026-04-28男式化纤裤Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$123
2026-04-28男式化纤裤Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$230
2026-04-28女式化纤裤Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$988
2026-04-28非棉针织背心Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$224
2026-04-20非棉针织背心Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$687
2026-04-20非棉针织背心Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$250
2026-04-20女式化纤裤Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$313
2026-04-20女式化纤裤Sport Shirts Australia Pty. Ltd.澳大利亚$108

相关企业 · 同类产品

Kangaroo Vietnam Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →