Kangaroo Vietnam Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv May Kangaroo Việt Nam
10
进口笔数
70
出口笔数
$67.4K
进口金额
$731.5K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501016669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD5U2Q0 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 66L đường Phan Văn Đáng, Phường 8, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAY KANGAROO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66L đường Phan Văn Đáng, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84907632137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $45.3K |
| 中国 | 2 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 70 | $730.6K |
| 越南 | 2 | $961 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $45.3K | 印花合成针织布 |
| Shenzhen Fly Steadily Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 69 | $731.0K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
| Sports Shirts Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $540 | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2025-12-23 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-06-23 | 印花合成针织布 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-02-18 | 印花合成针织布 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-02-18 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-02-18 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-09-20 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-09-09 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2024-03-21 | 印花合成针织布 | SPORT SHIRTS AUSTRALIA PTY LIMITTED | 澳大利亚 | $2.2K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $123 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $230 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $988 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $224 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $687 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $250 |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $313 |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | Sport Shirts Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $108 |