Vintech Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vintech Việt Nam

138
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2023-04-22
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104943954
企查查编码QVNP4FAS48
成立日期2010-10-21
联系地址P201 - Số 21, ngách 21/10 phố Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINTECH VIỆT NAM
企业英文名称VINTECH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P201 - Số 21, ngách 21/10 phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话02473024666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851718其他电话机
851821单个扬声器
851840音频放大器
851810麦克风及支架
854370其他电气设备
851829未装壳扬声器
851779通信设备零件
851830头戴耳机及耳塞
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
851718其他电话机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.38M
西班牙42$266.4K
印度11$102.1K
越南7$97.5K
中国台湾3$6.8K
新西兰1$3.0K
美国2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fanvil Technology Co., Ltd.中国21$685.1K其他电话机、通信设备
Excelltel Technology Co., Ltd.中国18$285.5K通信设备零件、其他电话机
Fonestar Sistemas, S.A.西班牙42$266.4K麦克风及支架、未装壳扬声器
FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国5$202.1K其他电话机、其他通信设备
NERON INFORMATICS PRIVATE LIMITED印度9$56.0K其他通信设备、其他电话机
Xiamen Yeastar Information Technology Co., Ltd.中国2$48.6K通信设备、其他通信设备
Soundvision Technologies LLC越南4$48.2K通信设备、其他通信设备
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度2$46.1K通信设备、静止变流器
Xiamen Vbet Electronics Co., Ltd.中国3$24.3K头戴耳机及耳塞、音频设备零件
CEMTES International Pte. Ltd.新加坡3$19.5K其他印刷机零件、其他电视摄像机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sorn Sothy柬埔寨1$3.2K其他电话机

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$6.7K
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$15.0K
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$2.2K
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$4.6K
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$25.0K
2026-06-12其他电视摄像机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$3.0K
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$1.7K
2026-06-12其他电视摄像机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$2.5K
2026-06-12头戴耳机及耳塞FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$280
2026-06-12其他电话机FANVIL TECHNOLOGY CO.,LIMITED中国$40.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-22其他电话机MR SORN SOTHY柬埔寨$1.1K
2023-04-22其他电话机Sorn Sothy柬埔寨$546
2023-04-22其他电话机Sorn Sothy柬埔寨$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vintech Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →