Vintech Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vintech Việt Nam
- 邮箱19,695
131
进口笔数
1
出口笔数
$1.67M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-04-22
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104943954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4FAS48 |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | P201 - Số 21, ngách 21/10 phố Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINTECH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P201 - Số 21, ngách 21/10 phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02473024666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.23M |
| 西班牙 | 41 | $248.6K |
| 越南 | 7 | $97.5K |
| 印度 | 9 | $85.7K |
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 新西兰 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fanvil Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $744.6K | 其他电话机、通信设备 |
| Excelltel Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $260.3K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Fonestar Sistemas, S.A. | 西班牙 | 41 | $248.6K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| Xiamen Yeastar Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Soundvision Technologies LLC | 越南 | 4 | $48.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $46.1K | 静止变流器、通信设备 |
| Neron Informatics Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $39.6K | 其他通信设备、其他电话机 |
| Xiamen Vbet Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.5K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| Shenzhen One Touch Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 200克以上牛仔布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sorn Sothy | 柬埔寨 | 1 | $3.2K | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED照明装置 | Fanvil Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | Fanvil Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 可变电阻器 | SHENZHEN ONE TOUCH SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 可变电阻器 | SHENZHEN ONE TOUCH SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-17 | 其他电气设备 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $177 |
| 2026-03-17 | 麦克风及支架 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $170 |
| 2026-03-17 | 音频放大器 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $813 |
| 2026-03-17 | 其他电气设备 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 音频放大器 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $571 |
| 2026-03-17 | 麦克风及支架 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 其他电话机 | MR SORN SOTHY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-04-22 | 其他电话机 | MR SORN SOTHY | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-04-22 | 其他电话机 | MR SORN SOTHY | 柬埔寨 | $546 |