DAC LOC CO., LTD.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$283.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303268119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62WJJTN |
| 成立日期 | 2004-04-21 |
| 联系地址 | 166 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẮC LỘC |
| 企业英文名称 | ĐẮC LỘC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84839444815 |
| 邮箱 | info@dacloc.com |
| 官网 | www.dacloc.com |
| 传真 | 0862665198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $283.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 36 | $283.7K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-18 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-18 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2023-12-18 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2023-11-15 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2023-11-15 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2023-10-23 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2023-10-23 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2023-10-09 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2023-10-07 | 未涂层钢线 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |