My Hung Logistics Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Mỹ HưNG LOGISTICS

197
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $769.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $597.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $769.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $305.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $431.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $597.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $769.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $305.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $431.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900890916
企查查编码QVN7RUJE6J
成立日期2022-11-15
联系地址Số 38 ngõ 1 Nguyễn Du, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ HƯNG LOGISTICS
企业英文名称MY HUNG LOGISTICS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED.
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38 ngõ 1 Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84906089555
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
621210胸罩
611030化纤针织服装
610829女式纺织内裤
846729其他电动手工具
392690其他塑料制品
846721电动手钻
960720拉链零件
640419纺织面料鞋
610463女式合成纤维裤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$3.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd.中国155$2.67M其他泡沫塑料、纸基研磨料
Dongxing Yichuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国42$956.0K化纤针织服装、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21非电动链锯PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-03-21纺织面料鞋PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-03-21其他钎焊机PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$400
2025-03-21其他风扇PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$960
2025-03-21带马达手动工具PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$400
2025-03-21清洁用布PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-03-21其他塑胶鞋PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-03-21金属钩环PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-03-21电动手钻PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$1.0K
2025-03-21其他电视摄像机PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD中国$700

相关企业 · 同类产品

My Hung Logistics Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →