My Hung Logistics Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Mỹ HưNG LOGISTICS
197
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RUJE6J |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 1 Nguyễn Du, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ HƯNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | MY HUNG LOGISTICS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 ngõ 1 Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906089555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 621210 | 胸罩 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $3.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 155 | $2.67M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Dongxing Yichuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $956.0K | 化纤针织服装、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 非电动链锯 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-21 | 纺织面料鞋 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-21 | 其他钎焊机 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-21 | 其他风扇 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-03-21 | 带马达手动工具 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-21 | 清洁用布 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-21 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 金属钩环 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-21 | 电动手钻 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-21 | 其他电视摄像机 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $700 |