Duc Phong Technology & Automation Corp.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG ĐứC PHONG
179
进口笔数
27
出口笔数
$1.40M
进口金额
$160.4K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-01-23
最近出口
51
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304479225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91S5HKN |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | Số 161 Đường Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG ĐỨC PHONG |
| 企业英文名称 | DUC PHONG TECHNOLOGY AND AUTOMATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 161 Đường Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837360165 |
| 邮箱 | info@dpta.com |
| 传真 | +842837360166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 69 | $755.4K |
| 德国 | 68 | $246.8K |
| 中国 | 24 | $107.4K |
| 韩国 | 11 | $102.5K |
| 法国 | 16 | $70.8K |
| 意大利 | 14 | $24.5K |
| 芬兰 | 1 | $23.5K |
| 丹麦 | 3 | $15.4K |
| 美国 | 3 | $14.2K |
| 斯洛文尼亚 | 9 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $65.8K |
| 韩国 | 2 | $52.7K |
| 新加坡 | 3 | $27.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 2 | $479 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $768.5K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Aerzen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $307.7K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| Hasler France SAS | 法国 | 12 | $126.3K | 衡器零件、电力控制板 |
| Shanxi Yiyang Zhihang Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $18.8K | 电器装置零件、静止变流器 |
| SECOMEA A/S | 丹麦 | 3 | $15.4K | 静止变流器、通信设备 |
| JC Electronics VOF | 荷兰 | 4 | $4.7K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Hystou Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.7K | 自动数据处理机处理部件、带接头绝缘电线 |
| Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.7K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| Neutronics Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 2 | $898 | 其他光学测量仪、电测仪表 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $896 | 固态存储设备、存储单元 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerzen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.0K | 其他风扇、其他气泵 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Aerzen Turbo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.8K | 泵及压缩机零件、直流电机75-375千瓦 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vattanac Brewery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 二氧化碳、铝制容器≤300升 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 2 | $5.1K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 静止变流器 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 意大利 | $66 |
| 2026-06-27 | 带接头绝缘电线 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $54 |
| 2026-06-27 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $166 |
| 2026-06-27 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $73 |
| 2026-06-27 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $255 |
| 2026-06-27 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $147 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $239 |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $699 |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $914 |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | B&R Industrial Automation Pte. Ltd. | 奥地利 | $182 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 齿轮及变速器 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $920 |
| 2026-01-23 | 其他橡胶带 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $580 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $380 |
| 2026-01-23 | 止回阀 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $520 |
| 2026-01-23 | 气体过滤机械 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $594 |
| 2026-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 滚珠轴承 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $496 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | ABB PTE. LTD. | 新加坡 | $23.5K |
| 2025-11-21 | 存储器芯片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2025-11-21 | 电器装置零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |