Duc Phong Technology & Automation Corp.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG ĐứC PHONG

179
进口笔数
27
出口笔数
$1.40M
进口金额
$160.4K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-01-23
最近出口
51
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.4K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.1K · 10 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $82.1K · 7 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $103.2K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $54.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $36.1K · 9 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $14.7K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $22.4K · 7 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-02进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.4K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.1K · 10 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $82.1K · 7 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $103.2K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $54.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $36.1K · 9 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $14.7K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $22.4K · 7 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-02进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304479225
企查查编码QVN91S5HKN
成立日期2006-07-17
联系地址Số 161 Đường Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG ĐỨC PHONG
企业英文名称DUC PHONG TECHNOLOGY AND AUTOMATION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 161 Đường Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842837360165
邮箱info@dpta.com
传真+842837360166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
850440静止变流器
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
854232存储器芯片
842139气体过滤机械
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
850152750W-75kW交流电机
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
848130止回阀
850131750W以下直流电机
85015375千瓦以上交流电机
271019非轻质石油
401031V肋传动带(60-180cm)
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利69$755.4K
德国68$246.8K
中国24$107.4K
韩国11$102.5K
法国16$70.8K
意大利14$24.5K
芬兰1$23.5K
丹麦3$15.4K
美国3$14.2K
斯洛文尼亚9$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$65.8K
韩国2$52.7K
新加坡3$27.2K
柬埔寨3$12.4K
马来西亚1$1.7K
法国2$479

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B&R Industrial Automation Pte. Ltd.新加坡56$768.5K电器装置零件、静止变流器
Aerzen Asia Pte. Ltd.新加坡38$307.7K其他风扇、非泡沫橡胶密封件
Hasler France SAS法国12$126.3K衡器零件、电力控制板
Shanxi Yiyang Zhihang Technology Co., Ltd.中国9$18.8K电器装置零件、静止变流器
SECOMEA A/S丹麦3$15.4K静止变流器、通信设备
JC Electronics VOF荷兰4$4.7K电器装置零件、静止变流器
Hystou Technology Co., Ltd.中国5$2.7K自动数据处理机处理部件、带接头绝缘电线
Yueqing City Yaosheng Electric Co., Ltd.中国5$2.7K其他测量仪器、其他电气开关
Neutronics Manufacturing Private Ltd.印度2$898其他光学测量仪、电测仪表
INNODISK CORP ORATION中国台湾3$896固态存储设备、存储单元

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerzen Asia Pte. Ltd.新加坡2$41.0K其他风扇、其他气泵
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南6$39.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液
ABB Pte. Ltd.新加坡1$23.5K高压继电器、电器装置零件
Aerzen Turbo Co., Ltd.韩国1$13.8K泵及压缩机零件、直流电机75-375千瓦
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$11.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Vattanac Brewery Co., Ltd.越南2$9.4K二氧化碳、铝制容器≤300升
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南2$5.1K纸制卷轴、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$4.1K音频设备零件、其他塑料制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K玩具模型、塑料包装箱
Khmer Beverages Co., Ltd.越南1$3.0K乙烯聚合物塑料、初级形态PET

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27静止变流器B&R Industrial Automation Pte. Ltd.意大利$66
2026-06-27带接头绝缘电线B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$54
2026-06-27电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$166
2026-06-27电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$73
2026-06-27电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$255
2026-06-27电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$147
2026-06-17其他电气开关B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$239
2026-06-17电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$699
2026-06-17电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$914
2026-06-17电器装置零件B&R Industrial Automation Pte. Ltd.奥地利$182

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23齿轮及变速器Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$920
2026-01-23其他橡胶带Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$580
2026-01-23非轻质石油Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$380
2026-01-23止回阀Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$520
2026-01-23气体过滤机械Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$594
2026-01-23非泡沫橡胶密封件Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$1.6K
2026-01-23滚珠轴承Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$496
2025-12-18静止变流器ABB PTE. LTD.新加坡$23.5K
2025-11-21存储器芯片Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$272
2025-11-21电器装置零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$393

相关企业 · 同类产品

Duc Phong Technology & Automation Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →