Hoang Long Vietnam Green Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG XANH HOàNG LONG VIệT NAM
124
进口笔数
0
出口笔数
$367.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901037037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8QHBC9 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 69, khu dân cư mới số 1, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH HOÀNG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG LONG VIET NAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, khu dân cư mới số 1, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84984637561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $367.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 62 | $230.2K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $75.9K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $20.8K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.7K | 带接头绝缘电线、其他纸废料 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $402 | 女式合成泳装、化纤田径服 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他钢铁废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $324 |
| 2025-12-27 | 其他塑料废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-27 | 纺织废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-27 | 乙烯聚合物废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-12-27 | 其他纸废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-12-27 | 燃料木材废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-27 | 乙烯聚合物废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-12-27 | 乙烯聚合物废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-12-25 | 燃料木材废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁废料 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $324 |