Thang Long International Investment & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THăNG LONG QUốC Tế
65
进口笔数
0
出口笔数
$11.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102637711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY66W429 |
| 成立日期 | 2008-01-31 |
| 联系地址 | Số 54/2 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | THANG LONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/2 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84978682198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 900110 | 光缆 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $11.96M |
| 加拿大 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $5.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.88M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.32M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Baiyou Trading Ltd. | 中国 | 2 | $232.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Heng Rui International Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $196.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| WELL LEAD GLOBAL LTD | 中国 | 2 | $29.6K | 医用导管 |
| Simai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| SI MAI | 菲律宾 | 2 | $20.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |