Minh Quan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Quân
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$2.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000392479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMNJ364 |
| 成立日期 | 2005-04-26 |
| 联系地址 | Nhà ông Quân, Tổ dân phố Thị An - Tiền Phong, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 đường Phạm Kính Ân, TDP Thị An - Tiền Phong, Xã Long Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842273985777 |
| 传真 | 0363984238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $2.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 45 | $1.61M | 棉制毛巾织物 |
| Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $597.2K | 棉制毛巾织物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $830 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-28 | 棉制毛巾织物 | Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |