Technology One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ 4.0
7
进口笔数
0
出口笔数
$413.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201959029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVJXHX6 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số 205 đường Trần Tất Văn, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ 4.0 |
| 企业英文名称 | 4.0 TECHNOLOGY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 379 Đường Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84936868619 |
| 邮箱 | nguyenducquynhhd@gmail.com |
| 官网 | thungnhienlieuoto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $413.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.4K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
| Chongqing Minchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 液压车辆千斤顶、其他车辆零件 |
| Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 铝合金板材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-06-02 | 铝合金板材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-06-02 | 铝合金板材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.7K |
| 2026-06-02 | 铝合金型材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-02 | 铝合金板材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-02 | 铝合金板材 | Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 液体流量计 | Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 液体流量计 | Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 液体流量计 | Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-10 | 液体流量计 | Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |