VICCO Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VICCO
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$516.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108167614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DM7A17 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Ngách 8/236 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VICCO |
| 企业英文名称 | VICCO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngách 8/236 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84965170196 |
| 邮箱 | vicco.techno@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $510.4K |
| 日本 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $286.6K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Tokyo Micro Inc. | 越南 | 15 | $144.2K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| 4dd7945c05cdc79885d088400402c256 | 2 | $34.9K | ||
| CONG TY TNHH TOKYO MICRO VIET NAM (MST: 0101422368) | 越南 | 1 | $29.1K | 其他塑料制品、可互换工具 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch) | 越南 | 2 | $12.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Tokyo Micro Inc. | 日本 | 2 | $5.8K | 37.5瓦以下电机、其他钢铁制品 |
| Tokyo Micro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOKYO MICRO VIET NAM (0101422368) | 越南 | 1 | $652 | 静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |