BMS Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế BMS
86
进口笔数
2
出口笔数
$14.08M
进口金额
$200
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-17
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101605379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH12JV6 |
| 成立日期 | 2005-01-13 |
| 联系地址 | Lô NV- B56 khu Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS |
| 企业英文名称 | BMS MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Trần Quang Khải, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435148563 |
| 邮箱 | bmshanoi@bmsvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 39 | $5.92M |
| 韩国 | 17 | $2.90M |
| 美国 | 24 | $2.29M |
| 土耳其 | 11 | $1.55M |
| 英国 | 11 | $571.7K |
| 德国 | 5 | $528.2K |
| 意大利 | 12 | $320.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R99 FZCO | 阿联酋 | 35 | $5.72M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| 1980 Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $2.70M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Teknimed Sas | 法国 | 4 | $1.51M | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Banana Branding & Holding LLC | 美国 | 5 | $738.4K | 人造人体部件、矫形器具 |
| 1980 Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $563.8K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Biocomposites Ltd. | 英国 | 8 | $514.3K | 人造身体部件、其他零售药品 |
| Joimax GmbH | 德国 | 2 | $398.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| CG Medtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $188.2K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Cousin Biotech S.A.S. | 法国 | 1 | $160.7K | 人造身体部件、矫形器具 |
| Banana Branding & Holding LLC | 英国 | 2 | $49.3K | 人造人体部件、牙科粘固剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacqueline Weber Ellman International Inc. | 美国 | 1 | $100 | 其他医疗器具 |
| Jacquellne Weber-Ellman International Inc. | 美国 | 1 | $100 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | — | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | — | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | — | 德国 | $20.4K |
| 2026-03-12 | 人造身体部件 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2026-03-12 | 矫形器具 | CG MEDTECH CO LTD | 韩国 | $4.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他医疗器具 | Jacquellne Weber-Ellman International Inc. | 美国 | $100 |
| 2023-04-05 | 其他医疗器具 | JACQUELINE WEBER ELLMAN INTERNATIONAL INC | 美国 | $100 |