BMS Medical Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế BMS

86
进口笔数
2
出口笔数
$14.08M
进口金额
$200
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-17
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $584.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.0K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2023-11进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $873.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $678.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $596.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $772.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $434.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $496.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $886.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $584.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.0K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2023-11进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $873.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $678.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $596.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $772.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $434.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $496.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $886.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101605379
企查查编码QVNNH12JV6
成立日期2005-01-13
联系地址Lô NV- B56 khu Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS
企业英文名称BMS MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30 đường Trần Quang Khải, Phường Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842435148563
邮箱bmshanoi@bmsvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
300640牙科粘固剂
902110矫形器具
902139人造身体部件
901839医用导管
902131人造人体部件
392690其他塑料制品
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国39$5.92M
韩国17$2.90M
美国24$2.29M
土耳其11$1.55M
英国11$571.7K
德国5$528.2K
意大利12$320.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$200

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R99 FZCO阿联酋35$5.72M其他医疗器具、矫形器具
1980 Co., Ltd.韩国14$2.70M其他医疗器具、矫形器具
Teknimed Sas法国4$1.51M牙科粘固剂、其他医疗器具
Banana Branding & Holding LLC美国5$738.4K人造人体部件、矫形器具
1980 Co., Ltd.泰国6$563.8K残疾辅助器具、其他医疗器具
Biocomposites Ltd.英国8$514.3K人造身体部件、其他零售药品
Joimax GmbH德国2$398.6K其他医疗器具、医用导管
CG Medtech Co., Ltd.韩国1$188.2K矫形器具、其他牙科器械
Cousin Biotech S.A.S.法国1$160.7K人造身体部件、矫形器具
Banana Branding & Holding LLC英国2$49.3K人造人体部件、牙科粘固剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacqueline Weber Ellman International Inc.美国1$100其他医疗器具
Jacquellne Weber-Ellman International Inc.美国1$100其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他医疗器具—德国$8.7K
2026-04-22其他医疗器具—德国$22.0K
2026-04-22其他医疗器具—德国$22.0K
2026-04-22其他医疗器具—德国$8.7K
2026-04-22其他医疗器具—德国$20.4K
2026-04-22其他塑料制品—德国$3.3K
2026-04-22其他塑料制品—德国$3.3K
2026-04-22其他医疗器具—德国$20.4K
2026-03-12人造身体部件CG MEDTECH CO LTD韩国$48.8K
2026-03-12矫形器具CG MEDTECH CO LTD韩国$4.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-17其他医疗器具Jacquellne Weber-Ellman International Inc.美国$100
2023-04-05其他医疗器具JACQUELINE WEBER ELLMAN INTERNATIONAL INC美国$100

相关企业 · 同类产品

BMS Medical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →