AICANX TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ AICANX
9
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110307996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF815GAF |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số 146 Lô C3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AICANX |
| 企业英文名称 | AICANX TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 1, ngõ 183A đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84903238256 |
| 邮箱 | aicanx.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $19.3K |
| 德国 | 3 | $10.7K |
| 中国 | 3 | $2.3K |
| 拉脱维亚 | 1 | $966 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabrica Electrotecnica De Disenos Exclusivos S.L. | 西班牙 | 2 | $14.8K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| WEINZIERL ENGINEERING GMBH | 德国 | 2 | $9.3K | 处理器及控制器、通信设备 |
| CORP ORACION EMPRESARIAL ALTRA S L | 西班牙 | 1 | $4.4K | 阀门龙头、电力控制板 |
| TRIVUM TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | 1 | $2.3K | 音频放大器、电力控制板 |
| Embedded Systems SIA | 拉脱维亚 | 1 | $966 | 电力控制板、通信设备 |
| SHENZHEN MERRYTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $908 | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | 1 | $542 | 其他塑料制品、聚酰胺塑料片 |