Asia Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Asia
21
进口笔数
77
出口笔数
$32.4K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-08
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106034055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2U2WHQ |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Phòng 411, tòa nhà 5 tầng, khu VP Hồng Hà, ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 411, tòa nhà 5 tầng, khu VP Hồng Hà, ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0436290418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $24.3K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
| 欧盟 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $24.3K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Molyduval GmbH | 德国 | 3 | $8.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.5K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 56 | $7.4K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $809 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $587 | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $627 |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $556 |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $142 |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $268 |
| 2026-06-12 | 非纺织润滑剂 | Molyduval GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $273 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $565 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $85 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 工业清洁制剂 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $111 |
| 2026-07-08 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $62 |
| 2026-07-08 | 工业清洁制剂 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $111 |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $131 |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $74 |
| 2026-06-18 | 非纺织润滑剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-08 | 非轻质石油 | Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-05-07 | 非轻质石油 | Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-05-06 | 非轻质石油 | Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-03-27 | 工业清洁制剂 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $240 |