Asia Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Asia

21
进口笔数
77
出口笔数
$32.4K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-08
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 2 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $307 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 2 笔2024-09进口 $970 · 1 笔出口 $220 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $310 · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 2 笔2025-01进口 $650 · 1 笔出口 $214 · 2 笔2025-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $152 · 2 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $148 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $869 · 1 笔出口 $205 · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $296 · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $225 · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $923 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 3 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $284 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 2 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $307 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 2 笔2024-09进口 $970 · 1 笔出口 $220 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $310 · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 2 笔2025-01进口 $650 · 1 笔出口 $214 · 2 笔2025-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $152 · 2 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $148 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $869 · 1 笔出口 $205 · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $296 · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $225 · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $923 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 3 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $284 · 2 笔

工商档案

企业注册号0106034055
企查查编码QVNX2U2WHQ
成立日期2012-11-13
联系地址Phòng 411, tòa nhà 5 tầng, khu VP Hồng Hà, ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASIA
企业英文名称ASIA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 411, tòa nhà 5 tầng, khu VP Hồng Hà, ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0436290418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$24.3K
德国2$5.1K
欧盟1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$35.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kostech Trading Co., Ltd.日本18$24.3K可互换工具、螺纹钢制管件
Molyduval GmbH德国3$8.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$12.8K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd.越南6$7.5K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
Aureole Business Components & Devices Inc.越南56$7.4K丙烯共聚物、其他塑料制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$2.5KABS共聚物、其他钢铁制品
XDD Textile Co., Ltd.新加坡1$2.2K未梳棉纱、涤棉纱线
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南1$809其他钢铁制品、其他塑料制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南3$587冷轧碳钢带、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$627
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$277
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$556
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$142
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$118
2026-07-03非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$268
2026-06-12非纺织润滑剂Molyduval GmbH德国$1.7K
2026-03-19非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$273
2026-03-19非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$565
2026-03-19非轻质石油Kostech Trading Co., Ltd.日本$85

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08工业清洁制剂Aureole Business Components & Devices Inc.越南$111
2026-07-08非轻质石油Aureole Business Components & Devices Inc.越南$62
2026-07-08工业清洁制剂Aureole Business Components & Devices Inc.越南$111
2026-06-18非轻质石油Aureole Business Components & Devices Inc.越南$131
2026-06-18非轻质石油Aureole Business Components & Devices Inc.越南$74
2026-06-18非纺织润滑剂XDD Textile Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-08非轻质石油Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-05-07非轻质石油Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-05-06非轻质石油Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-03-27工业清洁制剂Aureole Business Components & Devices Inc.越南$240

相关企业 · 同类产品

Asia Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →