Asia Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Asia
19
进口笔数
36
出口笔数
$28.7K
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001688049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB8CWAY |
| 成立日期 | 2013-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Tân An, Xã Cẩm Bình, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân An, Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +84367954524 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepchaua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $22.3K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 欧盟 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $22.3K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Molyduval GmbH | 德国 | 2 | $6.4K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 27 | $4.1K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $809 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $273 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $565 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $138 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $251 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $478 |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $72 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非纺织润滑剂 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $99 |
| 2026-03-20 | 工业清洁制剂 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $240 |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $131 |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $112 |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $38 |
| 2026-02-02 | 工业清洁制剂 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $94 |
| 2025-12-22 | 工业清洁制剂 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $111 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $75 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $131 |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |