KTG Textile & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY KTG
5
进口笔数
0
出口笔数
$226.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301139979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QXBW2W |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY KTG |
| 企业英文名称 | KTG TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hàm Sơn, Xã Yên Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989968148 |
| 邮箱 | dangthinh88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $226.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $215.3K | 非医用橡胶手套、皮革鞋靴 |
| Zhongshan Rui Fang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 印花棉混纺布、聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 男棉裤 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-07 | 男棉裤 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-08 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-06-08 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-08 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-05-30 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-30 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2026-05-30 | 金属拉链 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-30 | 弹性针织布 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-05-30 | 金属拉链 | Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |