FREE LAND VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FREE LAND VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601077441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18HYPQT |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 39, Đường Lê Quang Ấn, Phố Tân Thành, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FREE LAND VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, Đường Lê Quang Ấn, Phố Tân Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0915265332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 40 | $943.3K |
| 荷兰 | 5 | $197.7K |
| 韩国 | 3 | $94.7K |
| 越南 | 2 | $36.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | 40 | $943.3K | 木制家具零件、非泡沫塑料片 |
| PUUR MET HOUT B V | 荷兰 | 5 | $214.0K | 其他木制品、非木制家具件 |
| Cswood Corp | 韩国 | 2 | $63.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| DAE SHIN WOOD CO.,LTD | 韩国 | 1 | $30.8K | 薄硬木胶合板、非针叶木细木工板 |
| PUUR MET HOUT B.V. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他钢铁制品 |
| KROST | 澳大利亚 | 1 | $15.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $12.2K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $800 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸板 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 木制家具零件 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $10.1K |
| 2026-03-31 | 木制家具零件 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 瓦楞纸板 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 木制家具零件 | WHITE ROSE COMPONENTS LTD | 英国 | $3.9K |