FREE LAND VIETNAM JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FREE LAND VIệT NAM

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601077441
企查查编码QVN18HYPQT
成立日期2022-04-05
联系地址Số nhà 39, Đường Lê Quang Ấn, Phố Tân Thành, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FREE LAND VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 39, Đường Lê Quang Ấn, Phố Tân Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话0915265332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
392190非泡沫塑料片
480810瓦楞纸板
4411125mm以下MDF板
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
441899其他木制细木工品
940399非木制家具件
940360其他木家具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国40$943.3K
荷兰5$197.7K
韩国3$94.7K
越南2$36.4K
澳大利亚1$15.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国40$943.3K木制家具零件、非泡沫塑料片
PUUR MET HOUT B V荷兰5$214.0K其他木制品、非木制家具件
Cswood Corp韩国2$63.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
DAE SHIN WOOD CO.,LTD韩国1$30.8K薄硬木胶合板、非针叶木细木工板
PUUR MET HOUT B.V.越南1$20.0K其他钢铁制品
KROST澳大利亚1$15.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非泡沫塑料片WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$1.7K
2026-04-14非泡沫塑料片WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$12.2K
2026-04-14非泡沫塑料片WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$6.6K
2026-04-14非泡沫塑料片WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$2.9K
2026-04-14非泡沫塑料片WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$800
2026-04-13瓦楞纸板WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$2.3K
2026-03-31木制家具零件WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$10.1K
2026-03-31木制家具零件WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$3.9K
2026-03-31瓦楞纸板WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$2.5K
2026-03-31木制家具零件WHITE ROSE COMPONENTS LTD英国$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FREE LAND VIETNAM JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →