REDUXWOOD VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非热带木装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REDUXWOOD VIệT NAM

10
进口笔数
32
出口笔数
$80.6K
进口金额
$305.7K
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $672 · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $672 · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315939932
企查查编码QVNH3T020C
成立日期2019-10-07
联系地址Lầu 5, Cao ốc H2, 196 Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REDUXWOOD VIỆT NAM
企业英文名称REDUXWOOD VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25/10 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907272874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
8466928465机器零件
940391木制家具零件
392119其他泡沫塑料
820820木工机床刀片
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
940330木制办公家具
940391木制家具零件
940169木制座椅
320890聚合物基油漆
441911木制餐具
460121竹编产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$65.6K
巴拿马1$9.3K
土耳其2$5.0K
瑞典1$406
澳大利亚1$266

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$81.8K
加拿大9$76.9K
英国2$45.3K
厄瓜多尔2$42.2K
阿联酋2$30.5K
比利时1$7.5K
瑞士1$5.4K
西班牙1$5.0K
哈萨克斯坦1$5.0K
澳大利亚1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大8$79.6K6mm以上木材、木制家具零件
CLASSIC HANDTOOLS LTD英国1$406其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
2e9cd8d4badd0d684c763ca7f9d43c071$310
WOOD WIZZ MACHINERY澳大利亚1$266其他泡沫塑料、木工机床刀片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大9$88.2K非热带木装饰品、木制办公家具
Reduxwood Lumber Co., Ltd.美国10$48.5K木制办公家具、非热带木装饰品
FUTA CO LTD英国2$45.3K非电气机械零件、非LED枝形吊灯
REDUXWOOD WEST INC加拿大3$33.4K木制家具零件、非热带木装饰品
ELMAPA SA厄瓜多尔1$28.0K软垫木座椅、非办公金属家具
LINH MY MAI美国1$18.0K非热带木装饰品、木制座椅
Goebel & Co. Furniture Llc美国1$15.3K非热带木装饰品、木制座椅
RR INTERIEUR比利时1$7.5K非热带木装饰品、木制座椅
Reduxwood Lumber Co. Ltd.瑞士1$5.4K非热带木装饰品、木制办公家具
REDUXWOOD LUMBER CO LTD哈萨克斯坦1$5.0K非热带木装饰品、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-196mm以上木材泰国$310
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$200
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$150
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$3.9K
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$5.4K
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$150
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$150
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$710
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$400
2025-02-196mm以上木材REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD泰国$180

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20木制家具零件REDUXWOOD WEST INC加拿大$600
2026-04-20木制家具零件REDUXWOOD WEST INC加拿大$400
2026-04-08非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$25
2026-04-08非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$50
2026-04-08非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$125
2026-04-07木制办公家具REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$5.5K
2026-04-02非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$125
2026-04-02非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$1.3K
2026-04-02非热带木装饰品REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$75
2026-02-02木制家具零件REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD加拿大$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

REDUXWOOD VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →