REDUXWOOD VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDUXWOOD VIệT NAM
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
10
进口笔数
32
出口笔数
$80.6K
进口金额
$305.7K
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315939932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3T020C |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Lầu 5, Cao ốc H2, 196 Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDUXWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REDUXWOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/10 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907272874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $65.6K |
| 巴拿马 | 1 | $9.3K |
| 土耳其 | 2 | $5.0K |
| 瑞典 | 1 | $406 |
| 澳大利亚 | 1 | $266 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $81.8K |
| 加拿大 | 9 | $76.9K |
| 英国 | 2 | $45.3K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $42.2K |
| 阿联酋 | 2 | $30.5K |
| 比利时 | 1 | $7.5K |
| 瑞士 | 1 | $5.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.0K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | 8 | $79.6K | 6mm以上木材、木制家具零件 |
| CLASSIC HANDTOOLS LTD | 英国 | 1 | $406 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| 2e9cd8d4badd0d684c763ca7f9d43c07 | 1 | $310 | ||
| WOOD WIZZ MACHINERY | 澳大利亚 | 1 | $266 | 其他泡沫塑料、木工机床刀片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | 9 | $88.2K | 非热带木装饰品、木制办公家具 |
| Reduxwood Lumber Co., Ltd. | 美国 | 10 | $48.5K | 木制办公家具、非热带木装饰品 |
| FUTA CO LTD | 英国 | 2 | $45.3K | 非电气机械零件、非LED枝形吊灯 |
| REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | 3 | $33.4K | 木制家具零件、非热带木装饰品 |
| ELMAPA SA | 厄瓜多尔 | 1 | $28.0K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| LINH MY MAI | 美国 | 1 | $18.0K | 非热带木装饰品、木制座椅 |
| Goebel & Co. Furniture Llc | 美国 | 1 | $15.3K | 非热带木装饰品、木制座椅 |
| RR INTERIEUR | 比利时 | 1 | $7.5K | 非热带木装饰品、木制座椅 |
| Reduxwood Lumber Co. Ltd. | 瑞士 | 1 | $5.4K | 非热带木装饰品、木制办公家具 |
| REDUXWOOD LUMBER CO LTD | 哈萨克斯坦 | 1 | $5.0K | 非热带木装饰品、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | — | 泰国 | $310 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $710 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $400 |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 泰国 | $180 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木制家具零件 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $600 |
| 2026-04-20 | 木制家具零件 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $400 |
| 2026-04-08 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $25 |
| 2026-04-08 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $50 |
| 2026-04-08 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $125 |
| 2026-04-07 | 木制办公家具 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $125 |
| 2026-04-02 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 非热带木装饰品 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $75 |
| 2026-02-02 | 木制家具零件 | REDUXWOOD LUMBER CO.,LTD | 加拿大 | $200 |