Squarebag Packaging Corporation
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì SQUAREBAG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$60.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317010582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN168ACJ8 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 54-56 Nguyễn Văn Của, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ SQUAREBAG |
| 企业英文名称 | SQUAREBAG PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54-56 Nguyễn Văn Của, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842873032368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $53.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miomi Productions Inc. | 美国 | 55 | $53.2K | 40厘米以下纸袋 |
| FRENCH PEOPLE LTD | 中国香港 | 1 | $6.9K | 40厘米以下纸袋、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | FRENCH PEOPLE LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | FRENCH PEOPLE LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-22 | 40厘米以下纸袋 | FRENCH PEOPLE LTD | — | $3.0K |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $303 |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $1.8K |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $963 |
| 2023-07-28 | 40厘米以下纸袋 | MIOMI PRODUCTIONS INC | 美国 | $835 |