Minh Ha Vy Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG MINH Hà VY
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCN4WDB |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH HÀ VY |
| 企业英文名称 | MINH HA VY CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981525363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lipin Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.27M | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Dongguan Weichen | 中国 | 1 | $5 | 带接头绝缘电线、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194 |