Kounan FRP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Gia Cường Sợi Thủy Tinh Kounan Frp
2
进口笔数
47
出口笔数
$1.3K
进口金额
$190.8K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2026-05-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801035082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A5XM79 |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 4, khu 4, phố Ninh Hòa, Thị Trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Gia Cường Sợi Thủy Tinh Kounan Frp |
| 企业英文名称 | KOUNAN FRP FIBER GLASS REINFORCED PLASTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, khu 4, phố Ninh Hòa, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986366668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $190.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP & C Japan Partners Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 染料颜料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanetsu Kasei Llc | 日本 | 47 | $190.8K | 非泡沫塑料片、300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | PET塑料片材 | CP & C Japan Partners Ltd. | 日本 | $986 |
| 2023-09-26 | 染料颜料 | CP & C Japan Partners Ltd. | 日本 | $276 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 非泡沫塑料片 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $1.0K |
| 2026-05-30 | 300升以上塑料容器 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $4.0K |
| 2026-05-30 | 塑料棒材及型材 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $149 |
| 2026-05-30 | 非泡沫塑料片 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 300升以上塑料容器 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 塑料棒材及型材 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $173 |
| 2026-04-04 | 塑料棒材及型材 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $575 |
| 2026-04-04 | 塑料棒材及型材 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $43 |
| 2026-04-04 | 非泡沫塑料片 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $469 |
| 2026-02-07 | 非泡沫塑料片 | Nanetsu Kasei Llc | 日本 | $15 |