Thanh An Greenwood Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THàNH AN GREENWOOD
14
进口笔数
0
出口笔数
$688.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900883066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA4X841 |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Thôn Đồn Vang, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÀNH AN GREENWOOD |
| 企业英文名称 | THANH AN GREENWOOD MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồn Vang, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0944924021 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $688.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $421.4K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Vantech Industry Ltd. | 中国 | 2 | $103.5K | 其他薄木板、非机动车零件 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Xian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 塑料餐具、其他木炭 |
| FQ Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-08-22 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-08-22 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-08-12 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-08-12 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-07-19 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-07-19 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-07-04 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-04 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-07-04 | 其他薄木板 | LINYI WANWUSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.1K |