Viandu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viandu
- 邮箱2
- Facebook1
134
进口笔数
1
出口笔数
$1.83M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-07-02
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313207972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NTFBR8 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 516 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIANDU |
| 企业英文名称 | VIANDU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 516 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933552553 |
| 邮箱 | vietxuan1973@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 88 | $978.6K |
| 越南 | 46 | $854.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 42 | $755.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Futura Leathers S.p.A. | 意大利 | 59 | $434.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Wipelli International S.r.l. | 意大利 | 10 | $262.5K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Effeti Gest S.r.l. | 意大利 | 15 | $251.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 3 | $98.7K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| M & M S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 1 | $30.9K | 加工牛马皮革 |
| Anica By Effeti Gest S.R.L. | 意大利 | 4 | $481 | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wipelli International S.r.l. | 越南 | 1 | $3.7K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $395 |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $355 |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 加工牛马皮革 | WIPELLI INTERNATIONAL SRL | 越南 | $3.7K |