Beyond Space Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEYOND SPACE
3
进口笔数
0
出口笔数
$109.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110461701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS5X0V5 |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Số 439 Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEYOND SPACE |
| 企业英文名称 | BEYOND SPACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 164 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84978686541 |
| 邮箱 | beyondspace.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $109.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eyeon Beauty Inc | 韩国 | 2 | $66.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Rouge & Farm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.1K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | ROUGE & FARM CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | ROUGE & FARM CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | ROUGE & FARM CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | Rouge & Farm Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | ROUGE & FARM CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-03 | 其他芳香制剂 | ROUGE & FARM CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-09-05 | 其他芳香制剂 | EYEON BEAUTY INC | 韩国 | $5.3K |
| 2024-09-05 | 其他芳香制剂 | EYEON BEAUTY INC | 韩国 | $5.7K |
| 2024-09-05 | 其他芳香制剂 | EYEON BEAUTY INC | 韩国 | $5.7K |
| 2024-09-05 | 其他芳香制剂 | Eyeon Beauty Inc | 韩国 | $5.3K |