CIC Technology & Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và Tư VấN CIC
85
进口笔数
11
出口笔数
$1.15M
进口金额
$20.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-19
最近出口
36
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100775353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1UPEN9 |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | Số 37 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TƯ VẤN CIC |
| 企业英文名称 | CIC TECHNOLOGY AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà VG Building Số 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842439761381 |
| 邮箱 | info@cic.com.vn |
| 官网 | www.cic.com.vn |
| 传真 | +842438216793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 67.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 27 | $535.5K |
| 德国 | 12 | $193.8K |
| 荷兰 | 3 | $116.8K |
| 美国 | 7 | $69.8K |
| 法国 | 3 | $67.3K |
| 瑞士 | 5 | $49.2K |
| 英国 | 11 | $43.9K |
| 日本 | 2 | $29.8K |
| 中国台湾 | 1 | $26.3K |
| 中国 | 8 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 9 | $20.1K |
| 英国 | 2 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piletest Co., Ltd. | 以色列 | 30 | $545.6K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Geosig Ltd | 瑞士 | 5 | $49.2K | 测量仪器、测量设备零件 |
| DMT GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $48.2K | 测量仪器、测量仪器 |
| Geotomographie GmbH | 德国 | 3 | $43.8K | 带接头绝缘电线、测量仪器 |
| Hakusan Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $29.8K | 无根插枝、机床零件 |
| RADIODETECTION LIMITED | 英国 | 6 | $27.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Shenzhen QYSEA Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 工业机器人、锂原电池 |
| SHENZHEN QYSEA TECH CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 其他电视摄像机、工业机器人 |
| Computers & Structures, Inc. | 美国 | 2 | $200 | 固态存储设备 |
| Opera Software Co., Inc. | 加拿大 | 2 | $181 | 其他自动数据处理部件、固态存储设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piletest Co., Ltd. | 以色列 | 9 | $20.1K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| RADIODETECTION LIMITED | 英国 | 2 | $600 | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非金属测试机 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $192.6K |
| 2026-06-16 | 工业机器人 | Shenzhen QYSEA Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-12 | 非金属测试机 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $21.1K |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $4.8K |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $680 |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $4.1K |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $4.1K |
| 2026-06-12 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $3.7K |
| 2026-05-25 | 非金属测试机 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $40.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $740 |
| 2026-03-19 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 材料测试机零件 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $1.9K |
| 2025-07-09 | 材料测试机零件 | PILETEST COM LTD | 以色列 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $1.9K |
| 2024-10-23 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $1.9K |
| 2024-07-10 | 静止变流器 | RADIODETECTION LIMITED | 英国 | $100 |
| 2024-06-19 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $2.1K |
| 2024-01-18 | 材料测试机零件 | Piletest Co., Ltd. | 以色列 | $4.2K |