Hospitality & Retail Systems Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 单功能打印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS

85
进口笔数
7
出口笔数
$576.6K
进口金额
$40.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-05-25
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315082013
企查查编码QVNHT702KQ
成立日期2018-05-30
联系地址Phòng 301, tầng 3, tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS
企业英文名称HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Pax Sky Building, 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84903194069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847050收银机
854442带接头绝缘电线
847329机器零件
830300金属保险箱
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
847190数据处理机
850440静止变流器
852321磁条卡

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
852321磁条卡
830300金属保险箱
844331多功能打印复印机
847050收银机
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
852380其他媒体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚50$225.8K
拉脱维亚7$98.8K
菲律宾41$92.5K
中国台湾23$71.5K
中国51$57.6K
美国35$26.8K
越南1$2.7K
新加坡1$959
印度尼西亚1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古1$26.3K
纳米比亚4$11.6K
柬埔寨1$2.7K
新加坡1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oracle Corporation Singapore Pte. Ltd.新加坡56$399.3K自动数据处理机处理部件、通信设备
Samsotech International FZC阿联酋11$128.1K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD新加坡6$22.9K带接头绝缘电线、自动数据处理机处理部件
Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd.新加坡8$22.1K单功能打印机、收银机
Hospitality & Retail Systems Co., Ltd.越南1$2.7K单功能打印机、磁条卡
JV Technologies International B.V.荷兰1$1.1K带接头绝缘电线、单功能打印机
Oracle Capac Services UC (Singapore Branch)新加坡1$341存储单元、8471机器零件
HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS中国1$140其他计算机器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古1$26.3K其他肉制品、瓦楞纸箱
Habitas Hotels Namibia Pty. Ltd.纳米比亚4$11.6K多功能打印复印机、单功能打印机
Hospitality & Retail Systems Co., Ltd.越南1$2.7K单功能打印机、收银机
Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd.新加坡1$350磁条卡

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12单功能打印机ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD菲律宾$505
2026-04-12单功能打印机ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD菲律宾$505
2026-03-23数据处理机Samsotech International FZC拉脱维亚$13.0K
2026-02-09收银机ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD马来西亚$873
2026-02-09单功能打印机ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD菲律宾$295
2026-02-09机器零件ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD中国台湾$57
2026-02-09其他塑料制品ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD马来西亚$199
2026-02-09其他塑料制品ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD马来西亚$166
2026-02-09金属保险箱ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD美国$171
2026-02-09机器零件ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD中国台湾$69

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25收银机ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$8.3K
2026-05-25单功能打印机ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$2.6K
2026-05-25其他媒体ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$1.2K
2026-05-25收银机ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$11.0K
2026-05-25其他媒体ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$1.3K
2026-05-25金属保险箱ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК蒙古$1.9K
2025-11-24数据处理机Hospitality & Retail Systems Co., Ltd.柬埔寨$2.7K
2025-03-12磁条卡Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd.新加坡$350
2023-03-17其他自动数据处理部件HABITAS HOTELS NAMIBIA PTY LTD纳米比亚$7.7K
2023-03-17磁条卡HABITAS HOTELS NAMIBIA PTY LTD纳米比亚$86

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hospitality & Retail Systems Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →