Hospitality & Retail Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
85
进口笔数
7
出口笔数
$576.6K
进口金额
$40.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-05-25
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315082013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT702KQ |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Phòng 301, tầng 3, tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS |
| 企业英文名称 | HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Pax Sky Building, 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84903194069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847329 | 机器零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852321 | 磁条卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 50 | $225.8K |
| 拉脱维亚 | 7 | $98.8K |
| 菲律宾 | 41 | $92.5K |
| 中国台湾 | 23 | $71.5K |
| 中国 | 51 | $57.6K |
| 美国 | 35 | $26.8K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $959 |
| 印度尼西亚 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 1 | $26.3K |
| 纳米比亚 | 4 | $11.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oracle Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $399.3K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 11 | $128.1K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 6 | $22.9K | 带接头绝缘电线、自动数据处理机处理部件 |
| Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.1K | 单功能打印机、收银机 |
| Hospitality & Retail Systems Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 单功能打印机、磁条卡 |
| JV Technologies International B.V. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 带接头绝缘电线、单功能打印机 |
| Oracle Capac Services UC (Singapore Branch) | 新加坡 | 1 | $341 | 存储单元、8471机器零件 |
| HOSPITALITY & RETAIL SYSTEMS | 中国 | 1 | $140 | 其他计算机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | 1 | $26.3K | 其他肉制品、瓦楞纸箱 |
| Habitas Hotels Namibia Pty. Ltd. | 纳米比亚 | 4 | $11.6K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Hospitality & Retail Systems Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 单功能打印机、收银机 |
| Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $350 | 磁条卡 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $505 |
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $505 |
| 2026-03-23 | 数据处理机 | Samsotech International FZC | 拉脱维亚 | $13.0K |
| 2026-02-09 | 收银机 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $873 |
| 2026-02-09 | 单功能打印机 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $295 |
| 2026-02-09 | 机器零件 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $57 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $199 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $166 |
| 2026-02-09 | 金属保险箱 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $171 |
| 2026-02-09 | 机器零件 | ORACLE CORP SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $69 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 收银机 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $8.3K |
| 2026-05-25 | 单功能打印机 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $2.6K |
| 2026-05-25 | 其他媒体 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 收银机 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $11.0K |
| 2026-05-25 | 其他媒体 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 金属保险箱 | ТАВАН БОГД ФҮҮДС ПИЦЦА ХХК | 蒙古 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 数据处理机 | Hospitality & Retail Systems Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-03-12 | 磁条卡 | Hospitality & Retail Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $350 |
| 2023-03-17 | 其他自动数据处理部件 | HABITAS HOTELS NAMIBIA PTY LTD | 纳米比亚 | $7.7K |
| 2023-03-17 | 磁条卡 | HABITAS HOTELS NAMIBIA PTY LTD | 纳米比亚 | $86 |