Chan Tam Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CHâN TâM
25
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306233114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTH9NKW |
| 成立日期 | 2008-11-28 |
| 联系地址 | U1A Bạch Mã, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U1A Bạch Mã, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838682325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $3.10M |
| 韩国 | 6 | $282.7K |
| 印度 | 2 | $265.2K |
| 美国 | 6 | $127.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borden Co. (Private) Ltd. | 新加坡 | 11 | $3.10M | 其他零售药品、精油及浓缩物 |
| Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $282.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| 63b23b25d801b276d95edee685f75088 | 1 | $230.6K | ||
| Phil Inter Pharma USA, Inc. | 美国 | 3 | $91.9K | 其他食品制剂、多元醇(山梨糖醇) |
| Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | 1 | $20.3K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | 2 | $15.2K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | EURO HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $115.3K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | EURO HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $115.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | AKRITI PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | AKRITI PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $158.9K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $27.5K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $63.7K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $322.5K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $158.9K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BORDEN CO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $27.5K |