Noble Quality Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 599 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấT LượNG NOBLE
492
进口笔数
599
出口笔数
$12.02M
进口金额
$26.58M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-16
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603717385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE487PXB |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Đường Số 6, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT LƯỢNG NOBLE |
| 企业英文名称 | NOBLE QUALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 6, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84933211119 |
| 邮箱 | nguyenleducthien@gmail.com |
| 官网 | nobleq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,720.264亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940390 | 940390 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 463 | $10.74M |
| 中国 | 28 | $1.22M |
| 中国台湾 | 4 | $59.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 563 | $26.03M |
| 智利 | 9 | $428.4K |
| 越南 | 15 | $85.1K |
| 中国 | 12 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG REDSAIL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 447 | $10.66M | 木制家具零件、石英 |
| Fuzhou Dongjinlong Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $872.4K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Fuzhou Dawawu Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $309.7K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Noble Quality Co., Ltd. | 越南 | 15 | $85.1K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $74.3K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Chat Luong Noble | 中国 | 1 | $20.2K | 非螺纹钢销、贱金属铰链 |
| LIANG XIANE | 中国 | 1 | $155 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Noble Quality Company Limited | 印度尼西亚 | 1 | $37 | 螺纹螺母 |
| f0caaec9aeb87253ac3204510935642b | 1 | $17 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMEJOH Inc. | 美国 | 342 | $16.81M | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Senefirm Inc | 美国 | 197 | $8.26M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Evervine | 美国 | 24 | $955.7K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Senefirm Inc. | 智利 | 9 | $428.4K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Noble Quality Co., Ltd. | 越南 | 15 | $85.1K | 木制家具零件、其他钢铁制品 |
| Fujian Dushi Wooden Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $38.0K | 木制家具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $114 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $340 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $264 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $28 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $16 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $18 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $344 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 印度尼西亚 | $50 |
出口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-16 | 木制家具零件 | NOBLE QUALITY CO LTD | 越南 | $50 |